- 矢thỉ(mũi tên)BỘ
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))HÌNH THANH
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
tin đồn nhảm; lời nói xấu lan truyền [thành ngữ]
tin đồn nhảm; lời nói xấu lan truyền [thành ngữ]
Anh ta luôn buôn chuyện, nói xấu người khác.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
tin đồn nhảm; lời nói xấu lan truyền [thành ngữ]
tin đồn nhảm; lời nói xấu lan truyền [thành ngữ]
Anh ta luôn buôn chuyện, nói xấu người khác.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.