- 飛phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))HỘI Ý
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
tin đồn nhảm; lời nói xấu lan truyền [thành ngữ]
tin đồn nhảm; lời nói xấu lan truyền [thành ngữ]
Anh ấy thích buôn chuyện ác ý.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
tin đồn nhảm; lời nói xấu lan truyền [thành ngữ]
tin đồn nhảm; lời nói xấu lan truyền [thành ngữ]
Anh ấy thích buôn chuyện ác ý.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.