蚁斗蜗争

蚁斗蜗争
dòuzhēng
nghĩ đấu oa tranh

tranh giành vặt vãnh như kiến với ốc sên [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tranh giành vặt vãnh như kiến với ốc sên [thành ngữ]

    • Họ luôn tranh cãi vặt vãnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.