虚拟实境

虚拟实境
shíjìng
hư nghĩ thực cảnh

thực tế ảo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thực tế ảo

    • Công nghệ thực tế ảo phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (đầu hổ)BỘ
  • nghiệp(công việc, sự nghiệp)HỘI Ý

Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.