藤本植物

藤本植物
téngběnzhí
đằng bản thực vật

cây leo; thực vật dạng dây leo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây leo; thực vật dạng dây leo

    • Cây thân leo cần giá đỡ để phát triển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.