藐视一切

藐视一切
miǎoshìqiè
miểu thị nhất thiết

coi thường tất cả; xem thường mọi thứ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    coi thường tất cả; xem thường mọi thứ

    • Anh ta coi thường mọi quy tắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.