藏雪鸡

藏雪鸡
zàngxuě
tạng tuyết kê

gà tuyết Tây Tạng (Tetraogallus tibetanus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gà tuyết Tây Tạng (Tetraogallus tibetanus)

    • Gà tuyết Tây Tạng sống ở vùng cao nguyên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.