藏雪雀

藏雪雀
zàngxuěquè
tạng tuyết tước

chim sẻ tuyết Tây Tạng (Montifringilla henrici)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim sẻ tuyết Tây Tạng (Montifringilla henrici)

    • Chim sẻ tuyết Tây Tạng là một loài chim sống ở cao nguyên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.