- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)HÌNH THANH
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
khâu yếu; mắt xích yếu nhất
khâu yếu; mắt xích yếu nhất
Đây là mắt xích yếu trong công việc của chúng tôi.
khâu yếu; điểm yếu
Chúng ta phải tìm ra những mắt xích yếu.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
khâu yếu; mắt xích yếu nhất
khâu yếu; mắt xích yếu nhất
Đây là mắt xích yếu trong công việc của chúng tôi.
khâu yếu; điểm yếu
Chúng ta phải tìm ra những mắt xích yếu.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.