蔫头耷脑

蔫头耷脑
niāntóunǎo
yên đầu đạp não

rũ rượi; ủ rũ; thiểu não [thành ngữ] (khẩu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    rũ rượi; ủ rũ; thiểu não [thành ngữ] (khẩu)

    • Hôm nay anh ấy ủ rũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.