蓬头跣足

蓬头跣足
péngtóuxiǎn
bồng đầu tiển túc

tóc rối chân trần [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tóc rối chân trần [thành ngữ]

    • Anh ấy đi trên phố với mái tóc bù xù và chân trần.

  2. tính từ

    bù xù; rối bời (tóc tai)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.