蓝光光盘

蓝光光盘
lánguāngguāngpán
lam quang quang bàn

đĩa Blu-ray; đĩa quang độ nét cao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đĩa Blu-ray; đĩa quang độ nét cao

    • Đĩa Blu-ray có dung lượng rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • lam(giám sát (cho âm))HÀI THANH

Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.