蓄势待发

蓄势待发
shìdài
súc thế đãi phát

tích lũy sức mạnh chờ thời cơ ra tay [thành ngữ]

1 nghĩa#41477
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tích lũy sức mạnh chờ thời cơ ra tay [thành ngữ]

    • Anh ấy đang tích lũy sức mạnh, sẵn sàng đón nhận thử thách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.