Tới nội dung chính

董事

董事
dǒngshì
đổng sự

thành viên hội đồng quản trị; ủy viên ban giám đốc

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10989
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thành viên hội đồng quản trị; ủy viên ban giám đốc

    中公司中负责管理的人员gōngsī zhōng fùzé guǎnlǐ de rényuán

    • 。

      Anh ấy là thành viên hội đồng quản trị của công ty.

董
dǒng
đổng
BỘ THỦ⾋
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu