Tới nội dung chính

落成

落成
luòchéng
lạc thành

khánh thành; hoàn công

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#40221
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khánh thành; hoàn công

    • 。

      Tòa nhà này đã hoàn thành rồi.

落
là
lạc
BỘ THỦ⾋
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu