Tới nội dung chính

大厦

大厦
dàshà
đại hạ

tòa nhà lớn; đại lầu (dùng trong tên các công trình lớn)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5935
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tòa nhà lớn; đại lầu (dùng trong tên các công trình lớn)

    中大型建筑物的总称dàxíng jiànzhúwù de zǒngchèng

    • 。

      Đó là một tòa nhà rất cao.

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu