萨赫蛋糕

萨赫蛋糕
dàngāo
tát hách đản cao

bánh Sachertorte (bánh sô-cô-la Vienna)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh Sachertorte (bánh sô-cô-la Vienna)

    • Bánh Sachertorte là món tráng miệng nổi tiếng của Áo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.