萨拉米

萨拉米
tát lạp mễ

xúc xích salami

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xúc xích salami

    • Tôi thích ăn salami.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.