萨克逊

萨克逊
xùn
tát khắc tốn

người Sắc-xông; thuộc Sắc-xông (Saxon)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Sắc-xông; thuộc Sắc-xông (Saxon)

    • Saxony là một vùng của Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.