营养师

营养师
yíngyǎngshī
doanh dưỡng sư

chuyên gia dinh dưỡng; nhà dinh dưỡng học

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyên gia dinh dưỡng; nhà dinh dưỡng học

    • Cô ấy là một chuyên gia dinh dưỡng.

  2. danh từ

    chuyên gia dinh dưỡng; nhà dinh dưỡng học

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.