养分

养分
yǎngfèn
dưỡng phận

chất dinh dưỡng; dưỡng chất

1 nghĩa#40811
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất dinh dưỡng; dưỡng chất

    • Thực vật cần chất dinh dưỡng để phát triển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dương(con dê, con cừu)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.