营业额

营业额
yíngé
doanh nghiệp ngạch

doanh thu; doanh số

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    doanh thu; doanh số

    • Doanh thu của công ty chúng tôi rất cao.

  2. danh từ

    kim ngạch giao dịch; tổng giá trị giao dịch

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.