菲涅耳透镜

菲涅耳透镜
Fēinièěrtòujìng
phi niết nhĩ thấu kính

thấu kính Fresnel

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thấu kính Fresnel

    • Thấu kính Fresnel là một loại thấu kính quang học đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.