菲律宾

菲律宾
Fēibīn
phi luật tân

Philippin; Philippines (quốc gia)

1 nghĩa#17310
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Philippin; Philippines (quốc gia)

    • Philippines là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.