繁茂

繁茂
fánmào
phồn mậu

tươi tốt; xum xuê; rậm rạp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tươi tốt; xum xuê; rậm rạp

    • Thực vật ở đây mọc rất tươi tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.