莱斯特

莱斯特
Lái
lai tư đặc

thành phố Leicester (Anh)

2 nghĩa#9415
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thành phố Leicester (Anh)

    英格兰中部的一个城市Yīnggélán zhōngbù de yīgè chéngshì

    • Leicester là một thành phố xinh đẹp.

  2. danh từ

    Lester hoặc Leicester (tên riêng)

    英国城市和地名Yīngguó chéngshì hé dìmíng

    • Lester là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.