荷包蛋

荷包蛋
bāodàn
hà bao đản

trứng ốp la; trứng luộc chần

2 nghĩa#40060
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trứng ốp la; trứng luộc chần

  2. danh từ

    trứng ốp la; trứng chiên hai mặt

    • Tôi thích ăn trứng ốp la.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.