荷兰豆

荷兰豆
lándòu
hà lan đậu

đậu Hà Lan; đậu tuyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đậu Hà Lan; đậu tuyết

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.