草原雕

草原雕
cǎoyuándiāo
thảo nguyên điêu

đại bàng thảo nguyên (Aquila nipalensis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại bàng thảo nguyên (Aquila nipalensis)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.