茹荤饮酒

茹荤饮酒
hūnyǐnjiǔ
như huân ẩm tửu

ăn thịt uống rượu (không giữ chay)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ăn thịt uống rượu (không giữ chay)

    • Ăn thịt uống rượu là một thói quen không tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.