茴香籽

茴香籽
huíxiāng
hồi hương tử

hạt thì là; hạt hồi hương

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt thì là; hạt hồi hương

    • Hạt thì là là một loại gia vị.

  2. danh từ

    hạt thì là; hạt tiểu hồi

    • Hạt thì là có thể dùng để nấu ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.