范斯坦

范斯坦
Fàntǎn
phạm tư thản

Dianne Feinstein (1933-), Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ California (Phạm Tư Thản)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Dianne Feinstein (1933-), Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ California (Phạm Tư Thản)

    • Dianne Feinstein là một thượng nghị sĩ Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.