/
豪杰
豪杰
hào kiệt
anh hùng; người tài
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
anh hùng; người tài
- 。
Anh ấy là một anh hùng.
- 貳名danh từ
anh hùng hào kiệt; người kiệt xuất
- 。
Anh ấy là một hào kiệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
豪杰
Phồn thể豪傑
hào kiệt
anh hùng; người tài
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
anh hùng; người tài
- 。
Anh ấy là một anh hùng.
- 貳名danh từ
anh hùng hào kiệt; người kiệt xuất
- 。
Anh ấy là một hào kiệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 象xiàngcon voi; voi
- 豪háovĩ đại; hùng vĩ; cao xa
- 豢huànnuôi dưỡng (súc vật); chăn nuôi
- 㒸suìdạng cổ của 遂[suì]
- 䝓lièbờm (lông bờm); bờm tóc; lông tua (ở cổ thú hoặc cá)
- 豕shǐlợn; heo (văn)
- 豖chùlợn bị trói; heo bị xiềng
- 豗huīva chạm; đụng nhau
- 豚túnlợn con; heo sữa
- 豜jiānlợn trưởng thành; lợn lớn
- 豝bālợn cái