英格兰

英格兰
Yīnglán
anh cách lan

nước Anh; (thuộc) Anh

1 nghĩa#4910
NGHĨA

NGHĨA

  1. nước Anh; (thuộc) Anh

    欧洲西部的国家,是大不列颠岛上最大的地区ōuzhōu xībù de guójiā, shì dà bù liè diān dǎo shang zuì dà de dìqū

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.