英姿飒爽

英姿飒爽
yīngshuǎng
anh tư táp sảng

dũng mãnh oai phong; khí phách hiên ngang [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. dũng mãnh oai phong; khí phách hiên ngang [thành ngữ]

  2. tính từ

    dáng vẻ oai phong lẫm liệt [thành ngữ]

    • Cô ấy bước đến với dáng vẻ oai phong lẫm liệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.