/
英吉沙
英吉沙
anh cát sa
huyện Anh Cát Sa (thuộc thành phố Khách Thập, Tân Cương)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
huyện Anh Cát Sa (thuộc thành phố Khách Thập, Tân Cương)(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
英吉沙
Phồn thể英
anh cát sa
huyện Anh Cát Sa (thuộc thành phố Khách Thập, Tân Cương)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
huyện Anh Cát Sa (thuộc thành phố Khách Thập, Tân Cương)(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 着zhe(trợ từ chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc duy trì)
- 花huāhoa; bông hoa; hoa văn; tiêu tiền hoang phí
- 若ruònghe có vẻ; nghe ra
- 藏cángche đậy; che giấu
- 借jièdạng khác của 借[jie4]
- 药yàothuốc; dược phẩm
- 艾àicây ngải cứu (Artemisia); ngải cứu dùng trong cứu pháp
- 茶chátrà; chè
- 菜càirau; rau củ; món ăn
- 莫mòđừng; chớ (văn)
- 盖gàinắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
- 莎shāchâu chấu họ Tettigoniidae; cào cào lá (Tettigoniidae)