英吉利

英吉利
Yīng
anh cát lợi

Nước Anh (tên gọi lịch sử); Anh Cát Lợi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Nước Anh (tên gọi lịch sử); Anh Cát Lợi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.