苯二氮䓬

苯二氮䓬
běnèrdànzhuó

benzodiazepine (hóa hữu cơ, dược lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. benzodiazepine (hóa hữu cơ, dược lý)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.