- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 各các(mỗi, từng cái)HÌNH THANH
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Scotland; Tô Cách Lan (vùng đất Scotland, Vương quốc Anh)
Scotland; Tô Cách Lan (vùng đất Scotland, Vương quốc Anh)
中英国北部的一个地区yīngguó běibù de yī ge dìqū
Scotland là một quốc gia xinh đẹp.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Scotland; Tô Cách Lan (vùng đất Scotland, Vương quốc Anh)
Scotland; Tô Cách Lan (vùng đất Scotland, Vương quốc Anh)
中英国北部的一个地区yīngguó běibù de yī ge dìqū
Scotland là một quốc gia xinh đẹp.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.