苏格兰

苏格兰
lán
tô cách lan

Scotland; Tô Cách Lan (vùng đất Scotland, Vương quốc Anh)

1 nghĩa#4862
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Scotland; Tô Cách Lan (vùng đất Scotland, Vương quốc Anh)

    英国北部的一个地区yīngguó běibù de yī ge dìqū

    • Scotland là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.