花旗银行

花旗银行
HuāYínháng
hoa kỳ ngân hàng

Ngân hàng Citibank; Citibank

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Ngân hàng Citibank; Citibank

    • Citibank là một ngân hàng của Mỹ.

  2. danh từ

    Ngân hàng Citibank (Hoa Kỳ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH

Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.