花旗参

花旗参
huāshēn
hoa kỳ sâm

sâm Mỹ; nhân sâm Mỹ (Panax quinquefolius)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sâm Mỹ; nhân sâm Mỹ (Panax quinquefolius)

    • Hoa kỳ sâm là một loại thảo dược.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH

Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.