芝加哥

芝加哥
Zhījiā
chi gia ca

Chicago, Hoa Kỳ

1 nghĩa#2759
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chicago, Hoa Kỳ

    美国中部的大城市měiguó zhōngbù de dà chéngshì

    • Chicago là một thành phố lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.