Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
/
芝加哥
芝加哥
chi gia ca
Chicago, Hoa Kỳ
1 nghĩa#2759
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chicago, Hoa Kỳ
中美国中部的大城市měiguó zhōngbù de dà chéngshì
- 。
Chicago là một thành phố lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 可khả(có thể, chấp thuận)HÌNH THANH
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
芝加哥
Phồn thể芝
chi gia ca
Chicago, Hoa Kỳ
1 nghĩa#2759
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chicago, Hoa Kỳ
中美国中部的大城市měiguó zhōngbù de dà chéngshì
- 。
Chicago là một thành phố lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 着zhe(trợ từ chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc duy trì)
- 花huāhoa; bông hoa; hoa văn; tiêu tiền hoang phí
- 若ruònghe có vẻ; nghe ra
- 藏cángche đậy; che giấu
- 借jièdạng khác của 借[jie4]
- 药yàothuốc; dược phẩm
- 艾àicây ngải cứu (Artemisia); ngải cứu dùng trong cứu pháp
- 茶chátrà; chè
- 菜càirau; rau củ; món ăn
- 莫mòđừng; chớ (văn)
- 盖gàinắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
- 莎shāchâu chấu họ Tettigoniidae; cào cào lá (Tettigoniidae)