艾菲尔铁塔

艾菲尔铁塔
ÀifēiěrTiě
ngải phi nhĩ thiết tháp

Tháp Eiffel

1 nghĩa#40128
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tháp Eiffel

    • Tháp Eiffel ở Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.