艺能界

艺能界
néngjiè
nghệ năng giới

giới nghệ thuật; làng giải trí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giới nghệ thuật; làng giải trí

    • Anh ấy muốn bước vào giới giải trí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.