艰苦

艰苦
jiān
gian khổ

gian khổ; khó khăn

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#10952
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    gian khổ; khó khăn

    很难处理,需要付出很大努力hěn nán chǔlǐ、xūyào fùchū hěn dà nǔlì

    • Cuộc sống rất gian khổ.

  2. tính từ

    gian khổ; khó khăn, vất vả

  3. tính từ

    gian khổ; khó khăn vất vả

    很困难,需要花费很多力气和忍耐hěn kùnnan, xūyào huāfèi hěn duō lìqi hé rěnnài

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.