Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
/
航空自卫队
航空自卫队
hàng không tự vệ đội
Lực lượng Tự vệ Trên không
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lực lượng Tự vệ Trên không
- 。
Lực lượng Phòng vệ Trên không Nhật Bản là không quân của Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ航空自卫队
Phồn thể航空自衛隊
hàng không tự vệ đội
Lực lượng Tự vệ Trên không
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Lực lượng Tự vệ Trên không
- 。
Lực lượng Phòng vệ Trên không Nhật Bản là không quân của Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 船chuánthuyền; tàu
- 艘sōu(lượng từ chỉ tàu thuyền)
- 般bānloại; dạng; kiểu
- 舱cāngkhoang (tàu, máy bay); cabin
- 艇tǐngthuyền; tàu nhỏ; (trong từ ghép) đĩnh
- 舰jiàntàu chiến; chiến hạm
- 舵duòbánh lái; tay lái (thuyền)
- 舟zhōuthuyền; thuyền nhỏ
- 舠dāothuyền nhỏ; thuyền dao
- 舡gāngthuyền; thuyền nhỏ
- 舢shānthuyền tam bản; thuyền nhỏ
- 舣yǐcập bến; neo thuyền vào bờ