航空信

航空信
hángkōngxìn
hàng không tín

thư hàng không

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thư hàng không

    • Bức thư hàng không này mất bao lâu để đến nơi?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.