航海年表

航海年表
hánghǎiniánbiǎo
hàng hải niên biểu

niên lịch hàng hải; lịch thiên văn hàng hải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    niên lịch hàng hải; lịch thiên văn hàng hải

    • Niên biểu hàng hải ghi lại các sự kiện hàng hải quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.