航天员

航天员
hángtiānyuán
hàng thiên viên

phi hành gia vũ trụ; nhà du hành vũ trụ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#44823
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phi hành gia vũ trụ; nhà du hành vũ trụ

    • Anh ấy muốn trở thành một phi hành gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.