膳魔师

膳魔师
Shànshī
thiện ma sư

Thermos (thương hiệu bình giữ nhiệt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thermos (thương hiệu bình giữ nhiệt)

    • Thermos là một thương hiệu nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.